Bản dịch của từ 𭹂 trong tiếng Việt
𭹂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭹂 (Danh từ)
【tuó】
01
Nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giúp nhớ là chữ này như một bí ẩn chưa được giải mã).
义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn Quốc (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).
〈韩国释义〉人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
