Bản dịch của từ 𭹆 trong tiếng Việt

𭹆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𭹆 (Danh từ)

tǐng
01

Giống như chữ '' (đình), chỉ một loại ngọc quý dùng làm biểu tượng quyền lực trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như 'đình' trong đình làng Việt Nam, nơi tụ họp quan trọng.

同“珽”。

Ví dụ
𭹆
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,王,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép