Bản dịch của từ 𭺪 trong tiếng Việt

𭺪

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭺪 (Chữ số)

niàn
01

〈theo nghĩa Nhật〉cùng nghĩa với chữ “廿” (hai mươi, dễ nhớ như số 20 trong tiếng Việt)

〈日本释义〉同“廿”。

Ví dụ
𭺪
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Hình thái radical:
⿹,丅,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép