Bản dịch của từ 𭺺 trong tiếng Việt

𭺺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭺺 (Danh từ)

wén
01

Chữ dùng làm họ, đọc chưa xác định. Ghi chép từ bia đá tượng Phật bốn mặt tại Bảo tàng Thượng Hải (giúp nhớ: họ Vân như mây, nhưng đọc chưa rõ).

姓氏用字,读音未考。来源:上海博物馆《佛四面造像石碑》碑文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭺺
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,⿴,龷,二,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép