Bản dịch của từ 𭺼 trong tiếng Việt

𭺼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𭺼 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – phụ trợ, giúp đỡ, như người bạn đồng hành hỗ trợ bạn trong công việc.

〈韩国释义〉同“辅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭺼
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿰,甫,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép