ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭼉
Bảng phân tích âm vị 𭼉
Wú
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Con cháu ruột thịt không ngần ngại, thậm chí còn hơn người khác, khiến tổ tiên đau lòng.
〈韩国释义〉生亲炙之孙于吾先祖无所顾忌反有甚于他人则岂不痛~。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép