Bản dịch của từ 𭼙 trong tiếng Việt
𭼙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𭼙 (Tính từ)
【nǎo】
01
Giống như từ “nổi nóng, bực bội” trong tiếng Việt (nhớ câu: “nảo loạn trong lòng” để dễ nhớ).
同“恼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như từ “câm, không nói được” (như “người câm”), dễ nhớ vì âm gần với “nặc” trong tiếng Việt.
同“哑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
