Bản dịch của từ 𭼪 trong tiếng Việt

𭼪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𭼪 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (tật), nghĩa là thu lại, dừng lại (như thu cánh, dừng hoạt động). Gợi nhớ: “tật” như tật xấu cần thu lại.

同“戢”。见《道行般若经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭼪
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Hình thái radical:
⿸,疒,⿰,冐,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép