Bản dịch của từ 𭼲 trong tiếng Việt
𭼲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭼲 (Tính từ)
【huò】
01
Giống như chữ '雐' (một chữ ít dùng, dễ nhầm lẫn).
同“雐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ viết sai của '癨'. Ví dụ: 〔~亂〕cũng viết là '霍乱', nghĩa là bệnh tả (một bệnh tiêu chảy cấp tính).
“癨”的讹字。〔~亂〕同“癨乱”,也作“霍乱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
