Bản dịch của từ 𭽃 trong tiếng Việt

𭽃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𭽃 (Danh từ)

01

Một đoạn thần chú trong kinh Phật, khó hiểu như câu thơ bí ẩn, giúp nhớ như lời nhắc nhở tâm linh sâu sắc.

《观自在菩萨广大圆满无碍大悲心陀罗尼》:跛六杜瑟吒喞邓~望肯路迦哆邓鉢囉乞哩多沙野缚逗八弗隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭽃
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿱,登,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép