Bản dịch của từ 𭽌 trong tiếng Việt
𭽌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄅㄠ | N/A | N/A | N/A |
𭽌 (Danh từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc mbaw, chỉ lá cây.
〈古壮字〉读音mbaw,叶子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc mbaw, từ chỉ lượng, dùng để đếm tờ giấy hoặc mặt phẳng (như tờ, tấm).
〈古壮字〉读音mbaw,量词,张,面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
