Bản dịch của từ 𭽖 trong tiếng Việt
𭽖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭽖 (Danh từ)
【quán】
01
Cùng nghĩa với chữ “泉” (suối, nguồn nước trong mát), thường gặp trong văn bản cổ như 《庐山记》 (Ký về núi Lô). Hình ảnh suối mát lành, dễ nhớ như câu ca dao “Suối nguồn trong mát, mát như lòng người.”
同“泉”。见《庐山记》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
