Bản dịch của từ 𭽬 trong tiếng Việt

𭽬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭽬 (Tính từ)

wéi
01

Nghi ngờ, chưa chắc chắn (giống như chữ 𦡨, dễ gây nghi hoặc).

疑同“𦡨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭽬
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGHI】
Hình thái radical:
⿰,⿱,龷,⺝,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép