Bản dịch của từ 𭽶 trong tiếng Việt

𭽶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭽶 (Tính từ)

yán
01

Giống chữ “” (nghiêm) – nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm túc, như lời dặn dò nghiêm ngặt trong đời sống hàng ngày.

同“严”。《吽迦陀野仪轨》:~辟二陊萝三恨吽泮吒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭽶
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿱,丷,⿸,厂,⿰,⿱,口,⿴,干,卜,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép