Bản dịch của từ 𭾆 trong tiếng Việt

𭾆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𭾆 (Động từ)

jiān
01

〈theo nghĩa Nhật〉Giám sát, quản lý (giống như chữ 'giám' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa liên quan đến giám sát).

〈日本释义〉同“监”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾆
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIÁM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,𮍌,𫡏,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép