Bản dịch của từ 𭾛 trong tiếng Việt

𭾛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𭾛 (Tính từ)

zhēn
01

Giữ vững, trung thành như chữ 'trinh' trong 'trinh tiết' (dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa bền chắc).

同“贞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾛
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Hình thái radical:
⿳,⺊,目,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép