Bản dịch của từ 𭾭 trong tiếng Việt

𭾭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𭾭 (Động từ)

gài
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'gaeuj', nghĩa là nhìn, xem, đọc, ngó nghiêng (giống như khi ta 'khái' quang cảnh xung quanh).

〈古壮字〉读音gaeuj,看,视,阅,瞅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭾭
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
Hình thái radical:
⿰,看,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép