Bản dịch của từ 𭾴 trong tiếng Việt
𭾴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄧˋㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
𭾴 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'miz' với thanh điệu sắc, dùng để chỉ việc lên núi (như lên '岜' - đỉnh núi). (Gợi nhớ: 'miz' như 'mịch' - vải mỏng, nhưng ở đây là dấu hiệu lên cao, lên núi)
〈古壮字〉读音miz去,上:~岜(上山)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
