Bản dịch của từ 𭾴 trong tiếng Việt

𭾴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧˋㄗˋN/AN/AN/A

𭾴 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'miz' với thanh điệu sắc, dùng để chỉ việc lên núi (như lên '' - đỉnh núi). (Gợi nhớ: 'miz' như 'mịch' - vải mỏng, nhưng ở đây là dấu hiệu lên cao, lên núi)

〈古壮字〉读音miz去,上:~岜(上山)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾴
Bính âm:
【ㄇㄧˋㄗˋ】【MỊCH】
Hình thái radical:
⿱,上,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép