ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭿅
Bảng phân tích âm vị 𭿅
Xián
Trong văn cổ, dùng để chỉ hành động hỏi thăm, quan tâm sâu sắc (như vua hỏi thăm sức khỏe mùa xuân hè).
《代宗朝赠司空大辨正广智三藏和上表制集》:春往夏 陛下深~存问再三中使名医相望道路但以膏盲之病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép