Bản dịch của từ 𭿅 trong tiếng Việt

𭿅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭿅 (Động từ)

xián
01

Trong văn cổ, dùng để chỉ hành động hỏi thăm, quan tâm sâu sắc (như vua hỏi thăm sức khỏe mùa xuân hè).

《代宗朝赠司空大辨正广智三藏和上表制集》:春往夏 陛下深~存问再三中使名医相望道路但以膏盲之病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿅
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIẾN】
Hình thái radical:
⿰,目,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép