Bản dịch của từ 𭿎 trong tiếng Việt

𭿎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𭿎 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉nhìn chằm chằm, liếc mắt (giống như 'laeq' đọc là lạp, dễ nhớ như từ 'lạp' trong tiếng Việt)

〈古壮字〉读音laeq,瞄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉nhìn, ngó (đọc là 'leiq', gần giống 'lệ' trong Hán Việt, dễ nhớ)

〈古壮字〉读音leiq,瞧,看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿎
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿰,目,类
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép