Bản dịch của từ 𭿎 trong tiếng Việt
𭿎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𭿎 (Động từ)
【là】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉nhìn chằm chằm, liếc mắt (giống như 'laeq' đọc là lạp, dễ nhớ như từ 'lạp' trong tiếng Việt)
〈古壮字〉读音laeq,瞄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉nhìn, ngó (đọc là 'leiq', gần giống 'lệ' trong Hán Việt, dễ nhớ)
〈古壮字〉读音leiq,瞧,看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
