Bản dịch của từ 𭿏 trong tiếng Việt
𭿏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭿏 (Động từ)
【líng】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là liễng, nghĩa là cho người khác xem (có ý khoe khoang). Hình dung như khi bạn 'liễng' mắt cho ai đó nhìn để khoe điều gì đó.
〈古壮字〉读音liengq,(给人)看(有炫示之意)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
