Bản dịch của từ 𭿐 trong tiếng Việt

𭿐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𭿐 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (dị), nghĩa là che khuất, che phủ (như bóng mây che nắng). Thường gặp trong văn cổ Phật giáo.

同“翳”。见《四分律》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (dị), nghĩa là mờ mịt, che khuất ánh sáng, thường dùng trong kinh điển Phật giáo.

同“曀”。见《大智度论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿐
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿱,𰯯,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép