Bản dịch của từ 𭿑 trong tiếng Việt

𭿑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𭿑 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” dùng để chỉ ánh mắt liếc nghiêng, nhìn nghi hoặc (nhớ câu 'liếc mắt đưa tình' để dễ nhớ).

〈韩国释义〉同“睥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿑
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
Hình thái radical:
⿰,目,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép