Bản dịch của từ 𭿖 trong tiếng Việt

𭿖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧˇ ㄔㄡˇN/AN/AN/A

𭿖 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Năm Kỷ Sửu trời quang đãng, cùng các thiếu niên đội mũ quan xem gặt lúa trên cánh đồng rộng, mùa lúa chín vàng, tiếc nuối thời gian trôi nhanh như ngựa phi.

〈韩国释义〉己丑,晴,○与冠童之长承坪,观打麦,转~广野,麦秋已成,可惜日月之骏奔也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿖
Bính âm:
【ㄐㄧˇ ㄔㄡˇ】【KỶ SỬU】
Hình thái radical:
⿰,目,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép