Bản dịch của từ 𭿱 trong tiếng Việt
𭿱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭿱 (Tính từ)
【mián】
01
Thay đổi không ngừng, như cuộc sống luôn biến thiên (nhớ câu 'vạn vật biến hóa như mây bay').
《净土三部经音义集》:变化无常也。《文选~鸟赋》曰万物变化翰云万物变化迁转反覆无。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói về hạn hán, nóng bức và khô cằn, không có mưa (như cảnh 'hạn hán cháy da cháy thịt').
《孔雀经音义》:又云炎旱又作~旱寒满反不雨也野嚩底。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
