Bản dịch của từ 𮂅 trong tiếng Việt
𮂅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮂅 (Danh từ)
【jiàn】
01
Giống như chữ “椷” (cái kẹp, vật để giữ chặt).
同“椷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Ban ngày đi về nhà, còn gọi là ngày mười lăm buổi chiều đi về nhà, ngày mười lăm là ngày sinh của con cháu trong nhà đó.
〈韩国释义〉昼往~家又曰十五日初昏往~家十五日乃渠家子息生日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
