Bản dịch của từ 𮃯 trong tiếng Việt
𮃯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𮃯 (Tính từ)
【yù】
01
Cùng nghĩa với chữ “豫” (dự), thường dùng để chỉ sự chuẩn bị, sẵn sàng hoặc sự vui vẻ, thoải mái; ví dụ như câu nói trong kinh điển: “此云丈夫也紧云犹~也” (ý nói người đàn ông cũng cần sự chuẩn bị kỹ càng). (Dễ nhớ: “Dự” như dự bị, dự phòng, chuẩn bị trước)
同“豫”。《大正新脩大藏经 事汇部·外教部·目录部》原文:“此云丈夫也紧云犹~也”。
Ví dụ
