Bản dịch của từ 𮃯 trong tiếng Việt

𮃯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𮃯 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (dự), thường dùng để chỉ sự chuẩn bị, sẵn sàng hoặc sự vui vẻ, thoải mái; ví dụ như câu nói trong kinh điển: “此云丈夫也紧云犹” (ý nói người đàn ông cũng cần sự chuẩn bị kỹ càng). (Dễ nhớ: “Dự” như dự bị, dự phòng, chuẩn bị trước)

同“豫”。《大正新脩大藏经 事汇部·外教部·目录部》原文:“此云丈夫也紧云犹~也”。

Ví dụ
𮃯
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿰,禾,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép