Bản dịch của từ 𮅳 trong tiếng Việt

𮅳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮅳 (Thành ngữ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Câu thành ngữ khó hiểu, ví như việc leo núi cao hay đun nước trong nồi đất, dùng để chỉ điều khó khăn hoặc không hợp thời.

〈韩国释义〉燕石难登於剡邸瓦釜不列~簴上违盛代惟贤之训下招风人彼子之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮅳
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,⿰,丯,刃,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép