Bản dịch của từ 𮘛 trong tiếng Việt
𮘛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄋㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𮘛 (Tính từ)
【】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) Không có cách nào, không thể chịu đựng được, giống như khi gặp đường cùng không lối thoát, đau đớn và khổ sở vô cùng (từ này thể hiện sự tuyệt vọng và không còn lựa chọn nào khác).
〈韩国释义〉舌怀疑恫圣远不可质天高靡从~谓之无柰何途穷一哭痛我衰苦未。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
