Bản dịch của từ 𮫛 trong tiếng Việt

𮫛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𮫛 (Danh từ)

gēng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) canh, món canh nóng như canh cua hoặc canh rau, dễ nhớ như câu 'canh ngon như canh cua'

〈韩国释义〉同“羹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮫛
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿲,弓,⿳,蓔,口,⿵,𠔿,丅,弓
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép