Bản dịch của từ 𮭠 trong tiếng Việt

𮭠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𮭠 (Danh từ)

01

Giống như chim 'cù' (một loại chim nước), dễ nhớ vì chữ này đồng nghĩa với '' – chim cò mỏ to.

同“鸜”。

Ví dụ
𮭠
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,𬯵,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép