Bản dịch của từ 𰂲 trong tiếng Việt
𰂲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𰂲 (Tính từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'gyo', nghĩa là thích trang điểm, ăn mặc đẹp (như cô gái xinh xắn nhất trong làng). Ví dụ: 𡚻内真~ - cô gái này đẹp nhất, biết cách làm đẹp.
〈古壮字〉读音gyo,好打扮。𡚻内真~。这个姑娘最好打扮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
