Bản dịch của từ 𰐆 trong tiếng Việt

𰐆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰐆 (Danh từ)

wáng
01

Chữ định hình trong giáp cốt văn, liên quan đến việc vua cùng nhau đi săn nai () ở nơi này, hỏi có phải chỉ một con không? (giúp nhớ chữ qua hình ảnh vua đi săn)

甲骨文隶定字。王共往逐麋于~,不其隻?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰐆
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿸,廌,癸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép