Bản dịch của từ 𰛂 trong tiếng Việt

𰛂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰛂 (Danh từ)

miǎn
01

Vành nhật quang xuất hiện trong nhật thực toàn phần (giống như chiếc 'mền' sáng bao quanh mặt trời). Từ này liên quan đến Nebulium trong tiếng Anh.

全日食时出现的日冕。该字对应的英语单词是 Nebulium。

Ví dụ
𰛂
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿹,气,免
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép