Bản dịch của từ 𰢲 trong tiếng Việt
𰢲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | N/A | N/A |
𰢲 (Tính từ)
【ān】
01
Giống như chữ 'an' nghĩa là yên ổn, bình an (dễ nhớ vì âm và nghĩa gần giống)
同“安”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ 'yếu' nghĩa là cần thiết, quan trọng (giúp nhớ qua sự tương đồng về ý)
同“要”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
