Bản dịch của từ 𰩀 trong tiếng Việt

𰩀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰩀 (Danh từ)

xiàn
01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, đọc là 'heon' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên người Hàn Quốc).

〈韩国释义〉读音heon,人名用字。

Ví dụ
𰩀
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Hình thái radical:
⿰,禾,憲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép