Bản dịch của từ 𰩃 trong tiếng Việt

𰩃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𰩃 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'gu', mang ý nghĩa sợ khó, tiêu cực như người hay 'cố' tránh việc khó khăn

〈韩国释义〉读音gu,畏难,消极。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰩃
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,禾,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép