Bản dịch của từ 𰪲 trong tiếng Việt
𰪲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰪲 (Động từ)
【huò】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'hoz', nghĩa là quét, bôi lên. Ví dụ: dùng bùn để bôi trát tường, như câu 'Âu 𡎜 𰂤 ~垟' (dùng bùn để trát tường). Hình ảnh dễ nhớ: tưởng tượng tay bạn đang quét bùn lên tường nhà.
〈古壮字〉读音hoz,抹,涂抹。歐𡎜𰂤~垟。用泥巴来涂抹墙壁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
