(phương ngữ) may chồng nhiều lớp vải lại với nhau như xếp chồng, giúp giữ ấm hoặc trang trí (giống như “chồng” vải). Dùng trong tiếng nói vùng Ngô (tức vùng Giang Tô, Chiết Giang).
〈方言〉把两层以上的布帛积叠一起缝合。吴语。
Ví dụ
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,糸,超
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
糸
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép