Bản dịch của từ 𰭺 trong tiếng Việt

𰭺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𰭺 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là nuk, nghĩa là điếc. Ví dụ ~ chỉ trạng thái tai điếc, như người không nghe được âm thanh, dễ nhớ như 'nuk' giống 'nặc' trong tiếng Việt, liên tưởng đến tai không nghe.

〈古壮字〉读音nuk,聋。聏~,耳聋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰭺
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿱,奴,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép