Bản dịch của từ 𰭺 trong tiếng Việt
𰭺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰭺 (Tính từ)
【nù】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là nuk, nghĩa là điếc. Ví dụ 聏~ chỉ trạng thái tai điếc, như người không nghe được âm thanh, dễ nhớ như 'nuk' giống 'nặc' trong tiếng Việt, liên tưởng đến tai không nghe.
〈古壮字〉读音nuk,聋。聏~,耳聋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
