ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰯺
Bảng phân tích âm vị 𰯺
Gài
(Chữ cổ của người Tráng) gọi người chú ruột, chú họ bên mẹ (giống như '舅父' trong tiếng Hán).
〈古壮字〉读音gaeux,舅父。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép