Bản dịch của từ 𰯺 trong tiếng Việt

𰯺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𰯺 (Danh từ)

gài
01

(Chữ cổ của người Tráng) gọi người chú ruột, chú họ bên mẹ (giống như '舅父' trong tiếng Hán).

〈古壮字〉读音gaeux,舅父。

Ví dụ
𰯺
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,舅,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép