Bản dịch của từ 𰴭 trong tiếng Việt

𰴭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰴭 (Danh từ)

wén
01

Âm và nghĩa không rõ. Trong văn tự bói toán cổ dùng làm tên địa danh (như một 'vân' mờ ảo trên bản đồ cổ).

音义不详。卜辞中借用作地名。(《甲骨金文拓本》第42页)

Ví dụ
𰴭
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,㐁,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép