Bản dịch của từ 𱃭 trong tiếng Việt
𱃭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𱃭 (Tính từ)
【lào】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là laụ, nghĩa là sót lại, thiếu hụt (như hạt giống gieo xuống mà không mọc đầy đủ). Ví dụ: 𢰽𬖙~𨳙𪽖 nghĩa là nhặt những bông lúa sót lại trên đồng ruộng.
〈古壮字〉读音lauq,遗漏;缺〔如播下的种子长不全〕。𢰽𬖙~𨳙𪽖:捡田里遗漏的谷穗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
