Bản dịch của từ 𱅛 trong tiếng Việt

𱅛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𱅛 (Tính từ)

tuó
01

Chữ giản thể tương tự chữ (đà), dùng để chỉ loại ngựa tốt, dễ nhớ như 'đà' trong 'đà điểu' (chim lớn, nhanh).

“驒”的类推简化字。

Ví dụ
𱅛
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Hình thái radical:
⿰,马,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép