Bản dịch của từ B超 trong tiếng Việt

B超

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

B超 (Danh từ)

B chāo
01

Viết tắt cho B 型超聲 | B 型超声 [B xing2 chao1 sheng1]

Abbr. for B型超聲|B型超声[B xing2 chao1 sheng1]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Siêu âm B

B型超声检查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Siêu âm trước sinh

产前超声扫描

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: B超

B

B

chāo

B
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép