Bản dịch của từ C位 trong tiếng Việt

C位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

C位 (Danh từ)

C wèi
01

Vị trí C (vị trí quan trọng)

指中心位置,通常在舞台或照片的最中心

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: C位

C

C

wèi

C
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép