Bản dịch của từ K仔 trong tiếng Việt

K仔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

K仔 (Danh từ)

K zǎi
01

Kẹt (tiếng lóng chỉ ketamin)

氯胺酮(俚语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: K仔

K

K

zǎi

K
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép