Bản dịch của từ U凸内裤 trong tiếng Việt

U凸内裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

U凸内裤 (Danh từ)

U tū nèi kù
01

Quần lót kiểu U (dạng thiết kế)

设计用于舒适性和支撑性的内裤,通常有特殊的剪裁或形状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: U凸内裤

U

U

nèi

U
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép