Bản dịch của từ U形转弯 trong tiếng Việt

U形转弯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

U形转弯 (Danh từ)

U xíng zhuǎn wān
01

Rẽ cong hình chữ U

指车辆或物体的U形转弯

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: U形转弯

U

U

xíng

zhuǎn

wān

U
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép