Bản dịch của từ ⺋ trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/Athanh nhẹ

(Danh từ)

rèn
01

Cổ ngữ bộ thủ, bộ thành phần trong chữ hình thanh, biểu thị liên quan đến dao.

古文字部首,形声字旁,表示与刀有关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép